grass widow
Danh từ: Người phụ nữ ly thân hoặc người phụ nữ đã ly dị (thường được dùng để chỉ một người phụ nữ sống xa chồng trong một thời gian dài, do chồng đi công tác, làm việc xa, hoặc do họ đã chấm dứt hôn nhân).
- "grass widow" mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Từ này thường nhấn mạnh vào trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn của việc sống xa chồng, chứ không chỉ đơn thuần là ly hôn.
- (Sau khi chồng cô ấy chuyển ra nước ngoài làm việc, cô ấy trở thành một người phụ nữ ly thân.)
- (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người phụ nữ ly dị tìm thấy sự độc lập trong một ngôi làng nhỏ.)
"to be a grass widow": được dùng để mô tả tình trạng một người phụ nữ sống một mình dù đã kết hôn, do chồng vắng mặt.
- She felt like a grass widow during her husband's long business trips. (Cô ấy cảm thấy như một người phụ nữ ly thân trong những chuyến công tác dài ngày của chồng.)
"grass widow" cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người phụ nữ tạm thời không có bạn đời bên cạnh, dù không phải do ly thân thực sự.
- With her partner away for the summer, she joked that she was a grass widow. (Với bạn đời đi vắng suốt mùa hè, cô ấy nói đùa rằng mình là một người phụ nữ ly thân.)
Grass widower (danh từ): người đàn ông ly thân hoặc ly dị (dạng tương ứng cho nam giới).
- He became a grass widower when his wife took a job overseas. (Anh ấy trở thành người đàn ông ly thân khi vợ nhận công việc ở nước ngoài.)
Grass (danh từ): không liên quan trực tiếp; "grass" trong cụm từ này có nguồn gốc lịch sử, ám chỉ việc người vợ bị bỏ rơi phải nằm trên cỏ (một cách ẩn dụ).
- Divorcee: người phụ nữ đã ly dị (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Separated woman: người phụ nữ ly thân (mô tả trực tiếp trạng thái hôn nhân).
- Deserted wife: người vợ bị bỏ rơi (nhấn mạnh vào việc chồng bỏ đi).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grass widow". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả trạng thái: - to live apart from: sống xa cách với. - She lives apart from her husband, making her a grass widow. (Cô ấy sống xa chồng, khiến cô ấy trở thành người phụ nữ ly thân.)
- "A grass widow's life": cuộc sống của người phụ nữ ly thân, thường gợi lên sự cô đơn hoặc tự do.
- She embraced a grass widow's life, enjoying her solitude. (Cô ấy đón nhận cuộc sống của người phụ nữ ly thân, tận hưởng sự tĩnh lặng của mình.)